nhà tơ

Học thuật
Thân thiện
nhà tơ

Một nhà tơ ngồi hát trong một căn phòng cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đầu (): Từ dùng để chỉ người phụ nữ làm nghề ca hát, thường trong các quán rượu, nhà hàng hoặc các buổi tiệc tùng, giải trí thời xưa. Từ này mang sắc thái cổ ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các phố cổ Nội xưa, tiếng đàn giọng hát của các nhà tơ một nét văn hóa giải trí đặc sắc.
    • Câu chuyện kể về cuộc đời một nhà tơ nổi tiếng đất Thăng Long.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các tác phẩm mô tả xã hội Việt Nam thời kỳ phong kiến hoặc đầu thế kỷ 20.
  • Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh lịch sử văn hóa để tránh hiểu lầm hoặc dùng sai.
Biến thể từ gần giống
  • đầu: Từ đồng nghĩa, cũng danh từ chỉ người phụ nữ làm nghề ca hát giải trí thời xưa.
  • Ả đào: Một từ cổ khác có nghĩa tương tự, thường gắn với nghệ thuật ca trù.
  • Ca nhi: Từ Hán Việt, chỉ người con gái chuyên nghề ca hát.
Từ đồng nghĩa
  • đầu
  • Ả đào
  • Ca nhi
Lưu ý
  • "Nhà tơ" một từ cổ. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ ngữ khác phù hợp hơn với ngữ cảnh hiện tại để chỉ nghệ sĩ biểu diễn.
  • Từ này có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi nói về lịch sử, văn hóa truyền thống.
nhà tơ

Một nhà tơ ngồi hát trong một căn phòng cổ.

  1. Nh. đầu ().